Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm lượng từ đứng sau số từ để biểu thị nhiệt độ cụ thể của thời tiết hoặc vật thể
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiếp thị độ
Từng chữ
- 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
- 氏thịhọ
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị nhiệt độ phổ biến nhất. Viết tắt là '℃' hoặc '度C'.
Câu ví dụ
- 今天气温35摄氏度
Nhiệt độ hôm nay 35 độ C
- 水在0摄氏度结冰
Nước đóng băng ở 0 độ C
- 烧到40摄氏度很危险
Sốt 40 độ C rất nguy hiểm
- 室温保持在25摄氏度
Nhiệt độ phòng được giữ ở 25 độ C
- 摄氏度和华氏度的换算
Chuyển đổi giữa độ C và độ F
Kết hợp thường gặp
- 华氏度
độ F (Fahrenheit)
- 温度
nhiệt độ
- 气温
nhiệt độ không khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.