Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích, công dụng; sắc, nhọn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

利 = 禾 (Hoà, cây lúa) + 刂 (Đao, dao). Chữ hội ý: dùng dao cắt lúa — lưỡi dao phải 'sắc bén' thì mới gặt được, gặt được lúa là 'có lợi'. Vì vậy 利 vừa nghĩa 'sắc, nhọn' vừa nghĩa 'lợi ích'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //lợi ích

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lợi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lợi': lấy dao (刂) sắc gặt lúa (禾) — lưỡi 'sắc' mới có 'lợi'.

Gương Hán-Việt

'Lợi' trong lợi ích, lợi nhuận, có lợi, lưu loát (流利).

Mở khoá kiến thức

Biết 利 mở khóa 利益 (lợi ích), 利润 (lợi nhuận), 流利 (lưu lợi/lưu loát), 顺利 (thuận lợi), 利息 (lợi tức/lãi suất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

利 bronze 1
Kim văn
利 silk 1
Bạch thư
利 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 利 là chữ hội ý gồm 禾 (lúa) và 刀 (dao). Hình ảnh dao cắt lúa: lưỡi dao phải sắc bén mới gặt được, và mùa gặt mang lại lợi ích cho người nông dân. Hai nghĩa 'sắc nhọn' và 'lợi ích, lãi' đều phát triển song song từ đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她说汉语很流利。tā shuō Hànyǔ hěn liúlì. thanh 1

    Cô ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.

  • 工作进行得很顺利。gōngzuò jìnxíng de hěn shùnlì. thanh 1

    Công việc tiến triển rất thuận lợi.

  • 这对我们有利。zhè duì wǒmen yǒulì. thanh 4

    Điều này có lợi cho chúng tôi.

  • 他懂得利用机会。tā dǒngde lìyòng jīhuì. thanh 1

    Anh ấy biết cách lợi dụng cơ hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 禾 bên trái; 和 là 'hoà', 利 là 'lợi'

  • đều có bộ 刂 bên phải; 刘 là họ Lưu, 利 là 'lợi'

  • đọc giống 'lí'; 梨 là quả lê, 利 là lợi ích

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.