Nghĩa tiếng Việt
giới hạn; bậc cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
限 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, ranh giới) + 艮 (Cấn, biểu âm, thêm nghĩa 'dừng'). Chữ hình thanh; 艮 vừa cho âm vừa hỗ trợ ý 'dừng / khó vượt qua'. Từ đó 限 mang nghĩa 'giới hạn, ngăn lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàn/giới hạn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hạn': 阝 (gò đất) gặp 艮 (dừng lại) — đắp gò để chặn lại, đó là đặt 'hạn'.
Gương Hán-Việt
'Hạn' trong giới hạn, hạn chế, kỳ hạn, vô hạn, hạn mức, cực hạn.
Mở khoá kiến thức
Biết 限 mở khoá 限制 (hạn chế), 期限 (kỳ hạn), 极限 (cực hạn), 界限 (giới hạn), 无限 (vô hạn), 有限 (hữu hạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 限 là chữ hình thanh: 阝 (gò đất) làm biểu nghĩa, ám chỉ đường ranh do địa hình đặt ra; 艮 (cấn) làm biểu âm và đồng thời góp ý 'dừng, không vượt qua'. Nghĩa cốt lõi 'giới hạn, ngăn ngừa' từ đó hình thành; chữ còn mở rộng thêm nghĩa 'bậc cửa, ngưỡng cửa' — vì bậc cửa chính là một 'ranh giới' nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要限制我。
Xin đừng hạn chế tôi.
- 时间有限。
Thời gian có hạn.
- 他的耐心到了极限。
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đến cực hạn.
- 请在期限内完成。
Xin hoàn thành trong kỳ hạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.