Từ vựng tiếng Trung
zhuī

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

追 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 𠂤 (biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động đi/chạy, 𠂤 cho âm — gộp lại thành 'đuổi theo'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuī/theo đuổi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đôi': bộ 辶 (đi) cộng 𠂤 cho âm — đi theo sau ai, đó là 'truy đuổi, truy cứu'.

Gương Hán-Việt

Âm Hán-Việt 'đôi' ít gặp; tiếng Việt phổ biến qua biến âm 'truy' (truy đuổi, truy cứu, truy tìm). Cũng dùng trong 'theo đuổi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 追 mở khóa 追求 (truy cầu/theo đuổi), 追究 (truy cứu), 追溯 (truy ngược), 追随 (truy tùy/theo sát), 追问 (truy vấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

追 bronze 1
Kim văn
追 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 追 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 𠂤 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi theo sau, đuổi bám', sau mở rộng thành 'truy cứu, hồi tưởng, theo đuổi (mục tiêu, tình cảm)'. Cùng gốc với 師 và 官.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在追求自己的梦想。tā zài zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng. thanh 1

    Anh ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình.

  • 警察追问他几个问题。jǐngchá zhuīwèn tā jǐ gè wèntí. thanh 3

    Cảnh sát truy hỏi anh ta vài câu.

  • 我们要追究他的责任。wǒmen yào zhuījiū tā de zérèn. thanh 3

    Chúng ta phải truy cứu trách nhiệm của anh ta.

  • 这个故事可以追溯到古代。zhège gùshì kěyǐ zhuīsù dào gǔdài. thanh 4

    Câu chuyện này có thể truy về thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, đồng nghĩa 'đuổi theo'

  • đồng nghĩa 'theo sau', dễ nhầm ngữ nghĩa

  • đồng âm zhuì, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.