Nghĩa tiếng Việt
nghe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
听 (Thính) là giản thể của 聽 (nghe). Bản thân tự dạng 听 có gốc từ chữ 𠯸 (với 厅 biểu âm), gồm 口 (miệng) + 斤; là chữ hình thanh, nhưng nay gánh nghĩa "nghe" của 聽.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dẫn/thính": bộ Khẩu 口 (miệng/tai) cạnh 斤 (Cân, gợi âm) — nay 听 thay 聽 mang nghĩa "nghe".
Gương Hán-Việt
âm Hán-Việt chính là "dẫn"; nghĩa "nghe" mượn từ 聽 (thính) như trong "thính giác".
Mở khoá kiến thức
Biết 听 là nắm được động từ "nghe" cơ bản: 听见, 听说, 听音乐.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 听 bắt nguồn từ chữ 𠯸 (với 厅 làm phù hiệu chỉ âm), gồm bộ 口 (miệng) và 斤. Trong tiếng Trung hiện đại, 听 được dùng làm dạng giản thể của 聽 — chữ vốn nghĩa "nghe". Vì vậy 听 hiện mang nghĩa "nghe, lắng nghe".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
- 请听我说。
Xin hãy nghe tôi nói.
- 我听不懂。
Tôi nghe không hiểu.
- 你听见了吗?
Bạn nghe thấy chưa?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.