Nghĩa tiếng Việt
nghe
Âm Hán Việt
thính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 7 nét
听 (Thính) là giản thể của 聽 (nghe). Bản thân tự dạng 听 có gốc từ chữ 𠯸 (với 厅 biểu âm), gồm 口 (miệng) + 斤; là chữ hình thanh, nhưng nay gánh nghĩa "nghe" của 聽.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành vi nghe hoặc làm lượng từ cho lon nước.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnNghe âm thanh, lời nói. Trong văn nói 听 có thể mang nghĩa 'ngoan, vâng lời' trong 听话.
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dẫn/thính": bộ Khẩu 口 (miệng/tai) cạnh 斤 (Cân, gợi âm) — nay 听 thay 聽 mang nghĩa "nghe".
Gương Hán-Việt
âm Hán-Việt chính là "dẫn"; nghĩa "nghe" mượn từ 聽 (thính) như trong "thính giác".
Mở khoá kiến thức
Biết 听 là nắm được động từ "nghe" cơ bản: 听见, 听说, 听音乐.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 听 bắt nguồn từ chữ 𠯸 (với 厅 làm phù hiệu chỉ âm), gồm bộ 口 (miệng) và 斤. Trong tiếng Trung hiện đại, 听 được dùng làm dạng giản thể của 聽 — chữ vốn nghĩa "nghe". Vì vậy 听 hiện mang nghĩa "nghe, lắng nghe".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
- 请听我说。
Xin hãy nghe tôi nói.
- 我听不懂。
Tôi nghe không hiểu.
- 你听见了吗?
Bạn nghe thấy chưa?
- 我在听音乐
Tôi đang nghe nhạc
- 请听我说
Xin hãy nghe tôi nói
- 他喜欢听歌
Anh ấy thích nghe bài hát
- 听话
ngoan, vâng lời
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.