Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc lời nói ngọt ngào, đi vào lòng người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
động thính
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 听thínhnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể trung tính (khen giọng hát) hoặc mang hàm ý nghi ngờ (lời hay nhưng chưa chắc thật); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 她的歌声非常动听,让人陶醉。
Giọng hát của cô ấy rất hay, khiến người nghe say đắm.
- 他说的话很动听,但不一定是真心的。
Lời anh ấy nói rất ngọt ngào, nhưng chưa chắc đã thật lòng.
- 这首曲子旋律动听,在全国广为流传。
Giai điệu bài nhạc này rất hay, được lưu truyền rộng rãi trong cả nước.
- 导游用动听的语言描述了当地的风土人情。
Hướng dẫn viên dùng ngôn ngữ cuốn hút để miêu tả phong tục địa phương.
Kết hợp thường gặp
- 动听的歌声
giọng ca hay, du dương
- 说得动听
nói ngọt ngào, hấp dẫn
- 旋律动听
giai điệu hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.