Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chiếm giữ; căn cứ, bằng cứ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

据 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 居 (Cư, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng tay chiếm giữ, sau mở rộng thành "căn cứ, dựa vào, bằng cứ".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dựa vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cư": tay 扌 nắm chặt chỗ ở 居 – chiếm giữ, dựa vào nơi mình ở; nên 据 nghĩa là chiếm giữ, căn cứ, dựa vào, bằng chứng.

Gương Hán-Việt

Hán-Việt thường gặp là "cứ" (chiếm cứ, căn cứ); cũng cùng gốc với 居 (cư – ở).

Mở khoá kiến thức

Nhớ 据 mở khoá: 据, 据说, 数据, 证据, 收据, 依据, 占据.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

据 seal 1据 seal 2
Tiểu triện
据 liushutong 1据 liushutong 2据 liushutong 3据 liushutong 4
Lục thư thông

据 là chữ hình thanh (psc) gồm 扌 (tay) làm bộ biểu nghĩa và 居 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến hành động "chiếm giữ, nắm trong tay". Từ đó chữ mở rộng sang nghĩa "dựa vào, căn cứ, bằng chứng". Trong tiếng Trung hiện đại, 据 cũng được dùng làm dạng giản thể của 據, với cùng các nghĩa trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 据说他要去美国。jù shuō tā yào qù měi guó. thanh 4

    Nghe nói anh ấy sắp đi Mỹ.

  • 请把数据发给我。qǐng bǎ shù jù fā gěi wǒ. thanh 3

    Hãy gửi dữ liệu cho tôi.

  • 我有证据。wǒ yǒu zhèng jù. thanh 3

    Tôi có bằng chứng.

  • 请给我一张收据。qǐng gěi wǒ yì zhāng shōu jù. thanh 3

    Cho tôi xin một tờ biên lai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm và đồng Hán-Việt "cư", dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm jù, dễ viết nhầm khi nghe

  • đồng âm jù, học sinh hay nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.