Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái tích cực, ca ngợi người có học thức uyên bác; hay dùng trong văn học thuật, diễn thuyết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他演讲时总是引经据典,令人信服。
Khi diễn thuyết anh ấy luôn trích dẫn kinh điển, rất thuyết phục.
- 老先生引经据典,为我们解释了这个道理。
Cụ ông trích dẫn kinh điển để giải thích đạo lý này cho chúng tôi.
- 写论文时要引经据典,增加说服力。
Khi viết luận văn cần trích dẫn kinh điển để tăng tính thuyết phục.
- 他引经据典地批评了这种做法的不妥之处。
Anh ấy dẫn kinh điển để phê phán chỗ không ổn của cách làm này.
Kết hợp thường gặp
- 引经据典地说
nói có dẫn chứng kinh điển
- 善于引经据典
giỏi trích dẫn kinh điển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.