Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả cách nói năng, viết lách có căn cứ học thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn kinh cứ, cư điển
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 据cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
- 典điểnchuẩn mực, mẫu mực
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái tích cực, ca ngợi người có học thức uyên bác; hay dùng trong văn học thuật, diễn thuyết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他演讲时总是引经据典,令人信服。
Khi diễn thuyết anh ấy luôn trích dẫn kinh điển, rất thuyết phục.
- 老先生引经据典,为我们解释了这个道理。
Cụ ông trích dẫn kinh điển để giải thích đạo lý này cho chúng tôi.
- 写论文时要引经据典,增加说服力。
Khi viết luận văn cần trích dẫn kinh điển để tăng tính thuyết phục.
- 他引经据典地批评了这种做法的不妥之处。
Anh ấy dẫn kinh điển để phê phán chỗ không ổn của cách làm này.
Kết hợp thường gặp
- 引经据典地说
nói có dẫn chứng kinh điển
- 善于引经据典
giỏi trích dẫn kinh điển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.