Từ vựng tiếng Trung
yǐn*jīng引
jù*diǎn经
据
典
Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn kinh điển
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
引
Bộ: 弓 (cung)
4 nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
据
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
典
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 引: Chữ này có ý nghĩa là kéo hoặc dẫn, với bộ '弓' biểu thị động tác kéo giãn dây cung.
- 经: Biểu thị những điều kinh nghiệm, hoặc những điều đã được ghi chép lại, với bộ '纟' biểu thị sự gắn kết như sợi tơ.
- 据: Biểu thị việc dựa vào, căn cứ vào một điều gì đó, với bộ '扌' chỉ sự liên quan đến tay, tức là hành động cụ thể.
- 典: Chữ này biểu thị những quyển sách cổ hoặc chuẩn mực, với bộ '八' ngụ ý sự phân chia, quy tắc.
→ Cụm từ '引经据典' có nghĩa là trích dẫn kinh điển, sử dụng các tài liệu cổ điển để minh chứng lập luận của mình.
Từ ghép thông dụng
引用
trích dẫn
经典
kinh điển
根据
dựa theo, căn cứ