Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Số từ数词
qí奇

Nghĩa tiếng Việt

hiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ

Âm Hán Việt

kỳ, cơ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 奇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
大
Số nét
8 nét

奇 = 大 (Đại, biểu nghĩa: to lớn) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh, mang nghĩa "to lớn khác thường, hiếm thấy", từ đó là "kỳ lạ, kỳ diệu, lạ thường".

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Số từ数词

Làm tính từ miêu tả sự kỳ lạ hoặc làm số từ chỉ số lẻ trong toán học.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỳ, cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ/cơ": cái lớn 大 mà có thể 可 đến mức ấy – to một cách lạ thường; nên 奇 nghĩa là kỳ lạ, kỳ diệu, hiếm thấy.

Gương Hán-Việt

Hán-Việt thường gặp là "kỳ" trong kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ tích, hiếu kỳ, thần kỳ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 奇 mở khoá: 奇怪, 好奇, 奇迹, 奇妙, 神奇, 惊奇, 传奇.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奇 seal 1
Tiểu triện
奇 liushutong 1奇 liushutong 2奇 liushutong 3奇 liushutong 4
Lục thư thông

奇 là chữ hình thanh (psc) gồm 大 "to lớn" làm bộ biểu nghĩa và 可 làm bộ biểu âm. Vì vậy nghĩa gốc của chữ liên quan đến "điều to lớn khác thường, hiếm thấy". Từ đó chữ phát triển thành các nghĩa hiện đại "kỳ lạ, kỳ diệu, đặc biệt, lạ thường, ngạc nhiên". 奇 cũng có nghĩa "lẻ" (đối với số chẵn) khi đọc jī.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì thanh 4真zhēn thanh 1奇qí thanh 2怪guài. thanh 4。

    Việc này thật kỳ lạ.

  • 小xiǎo thanh 3孩hái thanh 2对duì thanh 4世shì thanh 4界jiè thanh 4很hěn thanh 3好hào thanh 4奇qí. thanh 2。

    Trẻ con rất tò mò về thế giới.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5故gù thanh 4事shi thanh 5像xiàng thanh 4奇qí thanh 2迹jì thanh 4一yí thanh 2样yàng. thanh 4。

    Câu chuyện của anh ấy như một kỳ tích.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4一yí thanh 2个ge thanh 5神shén thanh 2奇qí thanh 2的de thanh 5地dì thanh 4方fang. thanh 5。

    Đây là một nơi kỳ diệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寄

    có bộ 奇 bên dưới, dễ nhầm khi viết

  • 骑

    có 奇 bên phải, đồng âm qí, dễ lẫn

  • 其

    đồng âm qí, dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.