Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奇 = 大 (Đại, biểu nghĩa: to lớn) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh, mang nghĩa "to lớn khác thường, hiếm thấy", từ đó là "kỳ lạ, kỳ diệu, lạ thường".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ/cơ": cái lớn 大 mà có thể 可 đến mức ấy – to một cách lạ thường; nên 奇 nghĩa là kỳ lạ, kỳ diệu, hiếm thấy.

Gương Hán-Việt

Hán-Việt thường gặp là "kỳ" trong kỳ lạ, kỳ diệu, kỳ tích, hiếu kỳ, thần kỳ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 奇 mở khoá: 奇怪, 好奇, 奇迹, 奇妙, 神奇, 惊奇, 传奇.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奇 seal 1
Tiểu triện
奇 liushutong 1奇 liushutong 2奇 liushutong 3奇 liushutong 4
Lục thư thông

奇 là chữ hình thanh (psc) gồm 大 "to lớn" làm bộ biểu nghĩa và 可 làm bộ biểu âm. Vì vậy nghĩa gốc của chữ liên quan đến "điều to lớn khác thường, hiếm thấy". Từ đó chữ phát triển thành các nghĩa hiện đại "kỳ lạ, kỳ diệu, đặc biệt, lạ thường, ngạc nhiên". 奇 cũng có nghĩa "lẻ" (đối với số chẵn) khi đọc jī.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事真奇怪。zhè jiàn shì zhēn qí guài. thanh 4

    Việc này thật kỳ lạ.

  • 小孩对世界很好奇。xiǎo hái duì shì jiè hěn hào qí. thanh 3

    Trẻ con rất tò mò về thế giới.

  • 他的故事像奇迹一样。tā de gù shi xiàng qí jì yí yàng. thanh 1

    Câu chuyện của anh ấy như một kỳ tích.

  • 这是一个神奇的地方。zhè shì yí ge shén qí de dì fang. thanh 4

    Đây là một nơi kỳ diệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có bộ 奇 bên dưới, dễ nhầm khi viết

  • có 奇 bên phải, đồng âm qí, dễ lẫn

  • đồng âm qí, dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.