Từ vựng tiếng Trung
qí*miào

Nghĩa tiếng Việt

kỳ diệu, lạ lùng, đáng kinh ngạc

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (nữ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奇妙 chỉ cái gì kỳ lạ, đáng kinh ngạc, hoặc tinh xảo, độc đáo. Mang sắc thái tích cực hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ

  • 奇妙的世界qímiào de shìjiè thanh 2

    Thế giới kỳ diệu

  • 感觉奇妙gǎnjué qímiào thanh 3

    Cảm thấy kỳ lạ

  • 奇妙的想法qímiào de xiǎngfǎ thanh 2

    Ý tưởng độc đáo

Kết hợp thường gặp

  • 奇妙无比qímiào wúbǐ thanh 2

    kỳ diệu vô song

  • 奇妙之处qímiào zhī chù thanh 2

    điểm kỳ lạ

  • 奇妙的巧合qímiào de qiǎhé thanh 2

    sự trùng hợp kỳ lạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.