Từ vựng tiếng Trung
jīng*qí

Nghĩa tiếng Việt

Kinh kỳ — kinh ngạc trước điều kỳ lạ, thú vị; ngạc nhiên xen lẫn thích thú vì gặp điều bất ngờ và thú vị. Khác với 惊讶 (kinh ngạc đơn thuần), 惊奇 mang sắc thái tò mò và thích thú hơn.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (đại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊奇 mang sắc thái tích cực hơn 惊讶 (kinh ngạc thuần túy) và khác 惊恐 (kinh hoảng, sợ hãi); thường đi kèm tò mò và thích thú.

Câu ví dụ

  • 孩子们对魔术表演感到十分惊奇Háizimen duì móshù biǎoyǎn gǎndào shífēn jīngqí thanh 2

    Bọn trẻ cảm thấy hết sức kinh ngạc trước màn ảo thuật

  • 她惊奇地发现鸟儿会说话Tā jīngqí de fāxiàn niǎo'er huì shuōhuà thanh 1

    Cô ấy ngạc nhiên thú vị khi phát hiện con chim biết nói

  • 游客们对长城的规模感到惊奇Yóukè men duì Chángchéng de guīmó gǎndào jīngqí thanh 2

    Du khách kinh ngạc trước quy mô của Vạn Lý Trường Thành

  • 他惊奇地看着眼前的一切Tā jīngqí de kànzhe yǎnqián de yīqiè thanh 1

    Anh ấy ngạc nhiên thích thú nhìn ngắm mọi thứ trước mắt

Kết hợp thường gặp

  • 感到惊奇gǎndào jīngqí thanh 3

    cảm thấy kinh ngạc

  • 惊奇地发现jīngqí de fāxiàn thanh 1

    ngạc nhiên phát hiện ra

  • 令人惊奇lìng rén jīngqí thanh 4

    khiến người ta kinh ngạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.