Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để biểu thị sự ngạc nhiên trước một hiện tượng kỳ lạ, khác thường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh kỳ
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊奇 mang sắc thái tích cực hơn 惊讶 (kinh ngạc thuần túy) và khác 惊恐 (kinh hoảng, sợ hãi); thường đi kèm tò mò và thích thú.
Câu ví dụ
- 孩子们对魔术表演感到十分惊奇
Bọn trẻ cảm thấy hết sức kinh ngạc trước màn ảo thuật
- 她惊奇地发现鸟儿会说话
Cô ấy ngạc nhiên thú vị khi phát hiện con chim biết nói
- 游客们对长城的规模感到惊奇
Du khách kinh ngạc trước quy mô của Vạn Lý Trường Thành
- 他惊奇地看着眼前的一切
Anh ấy ngạc nhiên thích thú nhìn ngắm mọi thứ trước mắt
Kết hợp thường gặp
- 感到惊奇
cảm thấy kinh ngạc
- 惊奇地发现
ngạc nhiên phát hiện ra
- 令人惊奇
khiến người ta kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.