Từ vựng tiếng Trung
qí*tè

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ, độc đáo

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (trâu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奇特形容与众不同、不常见但未必贬义。可含欣赏意味(khác biệt theo cách thú vị)。

Câu ví dụ

  • 这个造型很奇特Zhège zàoxíng hěn qítè thanh 4

    Kiểu dáng này rất kỳ lạ

  • 奇特的想法qítè de xiǎngfǎ thanh 2

    ý tưởng độc đáo

  • 外形奇特wàixíng qítè thanh 4

    hình dáng kỳ lạ

  • 有一种奇特的美Yǒu yī zhǒng qítè de měi thanh 3

    Có một vẻ đẹp kỳ lạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.