Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật, ý tưởng, trải nghiệm mang tính mới lạ, độc đáo. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'tân kỳ'.
Câu ví dụ
- 这个想法很新奇
Ý tưởng này rất mới lạ
- 对一切都感到新奇
Cảm thấy mọi thứ đều mới mẻ
- 新奇的事物
Những điều mới lạ
- 充满新奇感
Đầy cảm giác mới mẻ
- 新奇的体验
Trải nghiệm mới lạ
Kết hợp thường gặp
- 新奇感
cảm giác mới lạ
- 新奇事物
vật mới lạ
- 充满新奇
đầy mới mẻ
- 新奇的想法
ý tưởng mới lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.