Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự vật, hiện tượng đem lại cảm giác mới mẻ và thú vị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân kỳ
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật, ý tưởng, trải nghiệm mang tính mới lạ, độc đáo. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'tân kỳ'.
Câu ví dụ
- 这个想法很新奇
Ý tưởng này rất mới lạ
- 对一切都感到新奇
Cảm thấy mọi thứ đều mới mẻ
- 新奇的事物
Những điều mới lạ
- 充满新奇感
Đầy cảm giác mới mẻ
- 新奇的体验
Trải nghiệm mới lạ
Kết hợp thường gặp
- 新奇感
cảm giác mới lạ
- 新奇事物
vật mới lạ
- 充满新奇
đầy mới mẻ
- 新奇的想法
ý tưởng mới lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.