Bài 11 · New HSK 3
Xem ra tôi không có cách giải quyết vấn đề này
看来我没办法解决这个问题
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
会议huì*yìhội nghị经理jīng*lǐgiám đốc开会kāi*huìhọp后天hòu*tiānngày mốt地点dì*diǎnđịa điểm室shìphòng发fāgửi笔记本bǐ*jì*běnmáy tính xách tay或者huò*zhěhoặc声音shēng*yīnâm thanh看来kàn*láidường như办法bàn*fǎcách, phương pháp解决jiě*juégiải quyết只能zhǐ*néngchỉ có thể别人bié*rénngười khác请假qǐng*jiàxin nghỉ phép同事tóng*shìđồng nghiệp休假xiū*jiànghỉ phép怕pàsợ邮箱yóu*xiānghộp thư愿意yuàn*yìsẵn lòng城市chéng*shìthành phố离开lí*kāirời khỏi机会jī*huìcơ hội, dịp生活shēng*huócuộc sống为wèicho或huòhoặc