Bài 10 · New HSK 3
Mai bạn trả sách cho tôi cũng được
你明天再把书还给我
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
数学shù*xuétoán học认真rèn*zhēnchăm chỉ笔记bǐ*jìghi chép清楚qīng*churõ ràng黑板hēi*bǎnbảng đen把bǎtay cầm作业zuò*yèbài tập遍biànlần提高tí*gāotăng, nâng cao历史lì*shǐlịch sử难nánkhó要求yāo*qiúyêu cầu; yêu cầu差chàkhác nhau复习fù*xíôn tập外语wài*yǔngoại ngữ当然dāng*rántất nhiên遇到yù*dàogặp phải办公室bàn*gōng*shìvăn phòng页yètrang对话duì*huàđối thoại明白míng*baihiểu讲jiǎngnói, kể句jùcâu句子jù*zicâu年级nián*jílớp后年hòu*niánnăm sau nữa一般yī*bānthông thường努力nǔ*lìcố gắng