Bài 1 · HSK 4
Tình yêu giản đơn
简单的爱情
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
法律fǎ*lǜpháp luật俩liǎhai印象yìn*xiàngấn tượng深shēnsâu; sâu sắc熟悉shú*xīquen thuộc不仅bù*jǐnkhông chỉ性格xìng*gétính cách开玩笑kāi wán*xiàođùa cợt从来cóng*láiluôn luôn最好zuì*hǎotốt nhất共同gòng*tóngchung适合shì*héphù hợp幸福xìng*fúhạnh phúc生活shēng*huócuộc sống刚gāngvừa mới浪漫làng*mànlãng mạn够gòuđủ缺点quē*diǎnkhuyết điểm接受jiē*shòuchấp nhận羡慕xiàn*mùngưỡng mộ爱情ài*qíngtình yêu星星xīng*xingngôi sao即使jí*shǐngay cả khi加班jiā*bānlàm thêm giờ亮liàngsáng; phát sáng感动gǎn*dòngcảm động自然zì*rántự nhiên原因yuán*yīnnguyên nhân互相hù*xiānglẫn nhau吸引xī*yǐnthu hút幽默yōu*mòhài hước脾气pí*qitính khí