Chủ đề · Hán ngữ 2 (第一册下)
Bài 17: Anh ấy đang làm gì thế (他在做什么呢)
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
坐zuòngồi在zàiở, tại门méncửa, cổng, lối vào骑qícưỡi来láiđến出来chū*laira ngoài正在zhèng*zàiđang音乐yīn*yuèâm nhạc没有méi*yǒukhông正zhèngthẳng录音lù*yīnghi âm事shìviệc书店shū*diànhiệu sách想xiǎngnghĩ挤jǐchật chội行xíngđược课kèbài học综合zōng*hétóm tắt, thống nhất口语kǒu*yǔngôn ngữ nói听力tīng*lìnghe hiểu阅读yuè*dúđọc文化wén*huàvăn hóa体育tǐ*yùthể thao教jiāogiảng dạy打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại飞机fēi*jīmáy bay火车huǒ*chētàu hỏa走路zǒu*lùđi bộ