Nghĩa tiếng Việt
mở mang; khai hoang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辟 là chữ hội ý có lịch sử phức tạp: gốc giáp cốt là 卩 (người quỳ) + 䇂 (dụng cụ hình lưỡi dao) — người bị xét xử bởi công cụ quyền lực. Nghĩa gốc: cai quản, trừng phạt.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": người quỳ trước dao — tích khai hoang, khai khẩn đất mới bằng quyền lực.
Gương Hán-Việt
"tích" trong "khai tích" (khai hoang)
Mở khoá kiến thức
Biết 辟 (tích) mở khoá: 开辟 (mở ra, khai phá), 辟谣 (đính chính tin đồn), 开天辟地 (khai thiên lập địa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辟 trong giáp cốt văn là hội ý: 卩 (người quỳ) + 䇂 (dao/lưỡi). Ý: cai trị, trừng phạt. Có thuyết 辟 là gốc của 璧 (ngọc bích). Về sau phân nhiều nghĩa: mở ra (开辟), phủ nhận (辟谣), lãnh chúa (cổ nghĩa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们开辟了新的市场。
Họ đã mở ra thị trường mới.
- 官方及时辟谣,澄清事实。
Chính quyền kịp thời đính chính tin đồn.
- 先辈开天辟地,创造历史。
Tiền nhân khai thiên lập địa, tạo nên lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.