Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh
Âm Hán Việt
điều, điệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 15 nét
調 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/giao tiếp) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 言 liên kết với ý nghĩa phối hợp, thương lượng bằng lời, 周 cung cấp âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ nhân sự hoặc làm danh từ chỉ âm điệu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: điều, điệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điều": 調 = 言 (ngôn: lời) + 周 (chu: khắp, toàn); chữ hình thanh — dùng lời nói phối hợp khắp mọi bên, 'điều' chỉnh cho hài hòa.
Gương Hán-Việt
điều trong 'điều chỉnh', 'điều độ', 'điều tra' — từ Hán-Việt cực phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 調 mở khóa: 调整 (điều chỉnh), 调查 (điều tra), 调节 (điều tiết), 强调 (nhấn mạnh), 语调 (ngữ điệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 調 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa) + 周 (chu, biểu âm). Chữ có hai cách đọc chính: tiáo (điều chỉnh, pha trộn, hòa hợp) và diào (chuyển dời, điều tấu âm nhạc, giọng điệu). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們需要調整計劃。
Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch.
- 警方正在調查此事。
Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.
- 他被調到上海工作。
Anh ấy được điều chuyển đến Thượng Hải.
- 請調低音量。
Vui lòng vặn nhỏ âm thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.