Nghĩa tiếng Việt
lớn, to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巨 là chữ tượng hình, vốn vẽ người cầm cái thước thợ mộc (chữ 矩 gốc). Đến tiểu triện hình người bị lược bớt, chỉ còn lại cái thước (phần コ bên trong 工). Sau được mượn để biểu nghĩa 'lớn, khổng lồ'.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": cái thước thợ mộc dùng để đo vật to lớn - nghĩa mở rộng thành khổng lồ.
Gương Hán-Việt
'cự' trong 'cự đại', 'cự phách', 'khổng lồ'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 巨大 (khổng lồ), 艰巨 (gian khổ), 巨人 (người khổng lồ), 巨型 (cỡ lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巨 là chữ tượng hình (liushu j) của 矩 (thước thợ mộc) - vốn vẽ người cầm cái thước lớn. Đến tiểu triện, hình người được lược bỏ, chỉ còn dấu vết tay cầm thước (phần コ trong 工). Sau mượn dùng làm chữ 'cự' nghĩa 'to lớn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个巨大的城市。
Đây là một thành phố khổng lồ.
- 完成这个任务很艰巨。
Hoàn thành nhiệm vụ này rất gian khổ.
- 他是篮球界的巨人。
Anh ấy là người khổng lồ trong giới bóng rổ.
- 公司投入了巨额资金。
Công ty đầu tư một khoản tiền khổng lồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.