Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng dùng rất phổ biến để chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân có tầm ảnh hưởng vượt trội trong lĩnh vực nhất định.
Câu ví dụ
- 传说中有巨人居住在这座山里。
Truyền thuyết kể rằng có người khổng lồ sống trong ngọn núi này.
- 爱因斯坦是科学界的巨人。
Einstein là một người khổng lồ trong giới khoa học.
- 这家公司已成为行业中的巨人。
Công ty này đã trở thành người khổng lồ trong ngành.
- 他在文学史上是一位不可忽视的巨人。
Ông ấy là một tên tuổi vĩ đại không thể bỏ qua trong lịch sử văn học.
Kết hợp thường gặp
- 行业巨人
người khổng lồ trong ngành
- 科技巨人
gã khổng lồ công nghệ
- 精神巨人
người khổng lồ về tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.