Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường kết hợp với các danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ khó khăn như 任务 (nhiệm vụ), 工作 (công việc)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
gian cự
Từng chữ
- 艰giankhó khăn; hiểm ác
- 巨cựlớn, to
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khó khăn và nặng nề
Câu ví dụ
- 这是一个非常艰巨的任务。
Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn và nặng nề.
- 灾后重建工作十分艰巨。
Công tác tái thiết sau thiên tai vô cùng gian khổ.
- 克服这个困难需要艰巨的努力。
Khắc phục khó khăn này cần có sự nỗ lực phi thường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.