Từ vựng tiếng Trung
jù*tóu巨
头
Nghĩa tiếng Việt
đại gia
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
巨
Bộ: 工 (công việc)
5 nét
头
Bộ: 页 (trang giấy)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 巨: Phía trên là nét ngang dài biểu thị sự lớn rộng, phía dưới là bộ công (工) chỉ sự chế tạo, công việc.
- 头: Phía trên là nét ngang, dưới là bộ trang giấy (页) biểu thị phần đầu, phần quan trọng.
→ 巨头: Chỉ những người hoặc tổ chức có quyền lực lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Từ ghép thông dụng
巨头
người khổng lồ, ông trùm
巨人
người khổng lồ
巨款
số tiền lớn