Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường dùng trong lĩnh vực giải trí và thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cự tinh
Từng chữ
- 巨cựlớn, to
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, nghệ thuật, thể thao. '巨' (to lớn) + '星' (ngôi sao). Trang trọng hơn '明星' (ngôi sao).
Câu ví dụ
- 他是乐坛的巨星。
Anh ấy là siêu sao của làng nhạc.
- 这位巨星即将开始世界巡演。
Siêu sao này sắp bắt đầu chuyến lưu diễn thế giới.
- 好莱坞的巨星云集于此。
Các siêu sao Hollywood quy tụ tại đây.
Kết hợp thường gặp
- 影坛巨星
- 歌坛巨星
- 国际巨星
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.