Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đồng cốt, cầu cúng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巫 theo Wiktionary có nguồn gốc chưa rõ ràng. Cấu trúc hiện tại gồm 工 (công cụ) + 从 (hai người), có thể hội ý: thầy cúng đứng giữa hai thế giới, cầm công cụ nghi lễ. Một thuyết cho đây là hình ảnh bốn phương trời (四荒).

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": thầy vu (巫) đứng giữa công cụ 工 và hai thế giới 从 — cầu nối âm dương.

Gương Hán-Việt

vu thuật (巫術 — phép phù thuỷ), vu bà (巫婆 — mụ phù thuỷ)

Mở khoá kiến thức

Biết 巫 mở khoá: 巫术 (vu thuật — ma thuật), 巫婆 (vu bà — mụ phù thuỷ), 巫医 (vu y — thầy thuốc phù thuỷ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巫 bronze 1
Kim văn
巫 silk 1
Bạch thư
巫 bigseal 1
Đại triện
巫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, nguồn gốc của 巫 còn tranh cãi. Một thuyết cho là hình ảnh 'bốn phương trời' (四荒) trong văn bản cổ. Cấu trúc nhìn thấy được: 工 + 从 — có thể là thầy cúng đứng giữa hai người, thực hiện nghi lễ cầu nối giữa trời và đất. Nghĩa: đồng cốt, thầy phù thuỷ. Hán-Việt: 'vu'.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的巫师能与神灵沟通。Gǔdài de wūshī néng yǔ shénlíng gōutōng. thanh 3

    Thầy phù thuỷ cổ đại có thể giao tiếp với thần linh.

  • 她被村民称为巫婆。Tā bèi cūnmín chēng wéi wūpó. thanh 1

    Bà ấy bị dân làng gọi là mụ phù thuỷ.

  • 巫术在很多文化中都有存在。Wūshù zài hěn duō wénhuà zhōng dōu yǒu cúnzài. thanh 1

    Phép thuật tồn tại trong nhiều nền văn hoá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wú (khác thanh), 无 là không có

  • cùng Hán-Việt 'vu', 诬 là vu khống/vu cáo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.