Nghĩa tiếng Việt
đồng cốt, cầu cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巫 theo Wiktionary có nguồn gốc chưa rõ ràng. Cấu trúc hiện tại gồm 工 (công cụ) + 从 (hai người), có thể hội ý: thầy cúng đứng giữa hai thế giới, cầm công cụ nghi lễ. Một thuyết cho đây là hình ảnh bốn phương trời (四荒).
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": thầy vu (巫) đứng giữa công cụ 工 và hai thế giới 从 — cầu nối âm dương.
Gương Hán-Việt
vu thuật (巫術 — phép phù thuỷ), vu bà (巫婆 — mụ phù thuỷ)
Mở khoá kiến thức
Biết 巫 mở khoá: 巫术 (vu thuật — ma thuật), 巫婆 (vu bà — mụ phù thuỷ), 巫医 (vu y — thầy thuốc phù thuỷ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn gốc của 巫 còn tranh cãi. Một thuyết cho là hình ảnh 'bốn phương trời' (四荒) trong văn bản cổ. Cấu trúc nhìn thấy được: 工 + 从 — có thể là thầy cúng đứng giữa hai người, thực hiện nghi lễ cầu nối giữa trời và đất. Nghĩa: đồng cốt, thầy phù thuỷ. Hán-Việt: 'vu'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代的巫师能与神灵沟通。
Thầy phù thuỷ cổ đại có thể giao tiếp với thần linh.
- 她被村民称为巫婆。
Bà ấy bị dân làng gọi là mụ phù thuỷ.
- 巫术在很多文化中都有存在。
Phép thuật tồn tại trong nhiều nền văn hoá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.