Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bỏ hoang; tạp nhạp, lộn xộn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芜 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 无 (Vô, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: cỏ dại mọc um tùm, bỏ hoang, tạp nham.

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": cỏ (艹) mọc tràn lan không có (无/vô) ai quản — đất "vu" bỏ hoang cỏ dại um tùm.

Gương Hán-Việt

"Vu" trong từ Hán-Việt: 荒芜 (hoang vu — bỏ hoang), 芜杂 (vu tạp — rối rắm tạp nham).

Mở khoá kiến thức

Biết 芜 (vu) nhận ra từ 荒芜 (bỏ hoang), 芜湖 (Vu Hồ — thành phố An Huy) và 芜杂 (văn phong rối rắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芜 seal 1
Tiểu triện

芜 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ — biểu nghĩa) kết hợp với 无 (vô — biểu âm). Nghĩa gốc: ruộng đất bỏ hoang mọc đầy cỏ dại; mở rộng thành lộn xộn, tạp nham (văn phong rối). Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 废弃的农田已经荒芜了。fèiqì de nóngtián yǐjīng huāngwú le. thanh 4

    Cánh đồng bỏ hoang đã mọc đầy cỏ dại rồi.

  • 文章内容芜杂,需要整理。wénzhāng nèiróng wúzá, xūyào zhěnglǐ. thanh 2

    Nội dung bài viết rối rắm, cần được sắp xếp lại.

  • 芜湖是安徽省的重要城市。Wúhú shì Ānhuī shěng de zhòngyào chéngshì. thanh 2

    Vu Hồ là thành phố quan trọng của tỉnh An Huy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芜 chứa 无, đồng âm Hán-Việt vô/vu

  • thường đi kèm 荒芜, dễ dùng lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.