Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xằng bậy (không mà nói có)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诬 là giản thể của 誣: 訁→讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 巫 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ lời nói; 巫 cho âm wū. Hình ảnh: lời nói như phù chú của thầy phù thuỷ — bịa đặt, không có thật.

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": lời nói (讠) của kẻ phù thuỷ (巫) — lời bịa đặt như phép phù mà không có thật, chính là 'vu cáo' trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

'vu' trong 'vu cáo' (诬告 — vu khống, cáo gian), 诬陷 (vu hãm — vu cáo hãm hại)

Mở khoá kiến thức

Biết 诬 mở khoá: 诬陷 (vu cáo, hãm hại), 诬告 (vu khống), 诬蔑 (vu khống bôi nhọ)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诬 seal 1
Tiểu triện
诬 liushutong 1诬 liushutong 2
Lục thư thông

诬 (phồn thể 誣) là giản thể hoá của 誣: 訁→讠. Chữ hình thanh: 訁/讠(lời nói) biểu nghĩa; 巫 biểu âm với âm wū. Nghĩa cốt lõi là 'nói sai sự thật, vu cáo, vu khống'. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被人诬陷,含冤入狱。tā bèi rén wūxiàn, hányuān rùyù. thanh 1

    Anh ấy bị vu cáo, oan khuất mà vào tù.

  • 不要诬告好人,这是犯法的。bùyào wūgào hǎorén, zhè shì fànfǎ de. thanh 4

    Đừng vu cáo người tốt, đó là phạm pháp.

  • 诬蔑他人名誉是不道德的行为。wūmiè tārén míngyù shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Bôi nhọ danh dự người khác là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 诬, cùng âm Hán-Việt 'vu'

  • cùng âm wū, cùng nghĩa tiêu cực (bẩn, ô nhiễm) nhưng bộ thuỷ thay ngôn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.