Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu
Âm Hán Việt
ô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
污 = 氵 (Thuỷ: nước) + 亏 (Khuy, biểu âm); chữ hình thanh giản thể (bản phồn 汙 dùng 于).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ chỉ sự làm bẩn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": dòng nước 氵 trên cái dấu thiếu hụt 亏 — nước đục bẩn, đó là 'ô' (dơ).
Gương Hán-Việt
ô trong "ô nhiễm" 污染, "tham ô" 貪污
Mở khoá kiến thức
Biết 污 mở khoá nhóm từ về bẩn/ô nhiễm: 污染, 污水, 贪污, 污蔑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 污 không có giải thích đầy đủ; phân tích thành phần: 氵 (nước) cho nghĩa 'nước bẩn', 亏 (vốn là 于) cho âm wū. Nghĩa: nước bẩn, dơ bẩn, ô nhiễm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 空气污染很严重。
Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.
- 不要乱倒污水。
Đừng đổ nước thải bừa bãi.
- 贪污是犯罪行为。
Tham ô là hành vi phạm tội.
- 请不要污蔑他人。
Xin đừng vu khống người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.