Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词Trợ từ助词
ō

Nghĩa tiếng Việt

ờ (thán từ); (xem: y ốc 咿喔)

Âm Hán Việt

ác, ốc

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

喔 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng, âm thanh) + 屋 (Ốc, biểu âm: âm ō). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|口|屋|c1=s|c2=p|t1=mouth|ls=psc}}. Chữ mô phỏng âm thanh: tiếng gà gáy hoặc tiếng thán từ 'ồ/ờ'.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词Trợ từ助词

Chữ này thường đứng đầu câu làm thán từ biểu thị sự hiểu ra hoặc đứng cuối câu làm trợ từ ngữ khí.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ác, ốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": 口 (miệng) + 屋 (ốc, âm ō) — miệng phát tiếng 'ồ!' khi ngạc nhiên hoặc tiếng gà gáy ó-ó-o.

Gương Hán-Việt

ô trong 'y ốc' (咿喔 — tiếng gà gáy)

Mở khoá kiến thức

Biết 喔 (ô) mở khoá: 咿喔 (tiếng gà gáy), dùng như thán từ 喔 (ồ, ờ — biểu đạt hiểu ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喔 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh từ miệng) + 屋 (biểu âm, âm ō). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Tiểu triện còn lưu. Chữ mô phỏng âm thanh: tiếng gà gáy (咿喔), hoặc thán từ thể hiện sự hiểu/ngạc nhiên nhẹ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 喔,原来如此!Ō, yuánlái rúcǐ! thanh 5

    Ồ, hóa ra là vậy!

  • 公鸡咿喔地叫了起来。Gōngjī yīwō de jiào le qǐlái. thanh 1

    Con gà trống cất tiếng gáy ò ó o.

  • 喔,我明白你的意思了。Ō, wǒ míngbái nǐ de yìsi le. thanh 5

    Ồ, tôi hiểu ý bạn rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ó/o, cũng là thán từ, hình gần giống

  • đồng âm ō, cũng thán từ ngạc nhiên, ít dùng hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.