Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con quạ

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乌 là chữ tượng hình độc lập. Hình ban đầu vẽ con chim (tương tự 鸟), nhưng thiếu dấu chấm mắt vì lông đen che khuất — đó là con quạ. Từ màu đen của quạ, mở rộng sang mọi nghĩa đen tối.

Hán-Việt: ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": con chim (鸟) mất đi đôi mắt vì đen kịt — ô (quạ đen), đen tối.

Gương Hán-Việt

ô uế, ô nhiễm (污 cùng âm), ô thước (quạ)

Mở khoá kiến thức

Biết 乌 (ô) mở khoá: đen nhánh (乌黑), mây đen (乌云), quạ (乌鸦).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 乌 là chữ tượng hình (liushu p): hình con chim, phát triển tương tự 鸟 (chim). Điểm khác biệt: 乌 thiếu dấu chấm mắt — vì quạ đen tuyền, mắt không phân biệt được. Từ nghĩa gốc là con quạ (乌鸦), mở rộng sang màu đen (乌黑), mây đen (乌云), và dùng phủ định nghi vấn (乌 trong văn ngôn = làm sao?).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乌云密布,快要下雨了。wūyún mìbù, kuàiyào xià yǔ le. thanh 1

    Mây đen kéo dày, sắp mưa rồi.

  • 她有一头乌黑的长发。tā yǒu yī tóu wūhēi de cháng fà. thanh 1

    Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh.

  • 天空中飞过一群乌鸦。tiānkōng zhōng fēiguò yī qún wūyā. thanh 1

    Một đàn quạ bay ngang qua bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, chỉ khác 乌 thiếu dấu mắt — quạ vs chim nói chung

  • cùng âm wū và cùng ý nghĩa đen tối/ô uế, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.