Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố vonfram, W

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钨 (phồn thể 鎢) là chữ hình thanh: bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ đây là kim loại; 烏 (ô) biểu âm cung cấp âm đọc wū.

Hán-Việt: ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": 金 (kim loại) + 烏 (ô, biểu âm) — vonfram 钨 có màu xám đen như quạ 烏, điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các nguyên tố.

Gương Hán-Việt

ô trong "ô" (钨 — vonfram W, kim loại có điểm nóng chảy cao nhất)

Mở khoá kiến thức

Biết 钨 giúp đọc thuật ngữ công nghiệp: 钨钢 (thép vonfram), 钨丝 (sợi vonfram trong bóng đèn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钨 (phồn thể 鎢) là chữ hình thanh gồm 金 (kim, kim loại, biểu nghĩa) + 烏 (ô, biểu âm, đọc wū). Chữ được tạo để phiên âm tên nguyên tố tungsten/wolfram (W) trong tiếng Trung. Bộ 金 xác định đây là kim loại; 烏 cho âm wū.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钨的熔点是所有金属中最高的。Wū de róngdiǎn shì suǒyǒu jīnshǔ zhōng zuì gāo de. thanh 1

    Điểm nóng chảy của vonfram cao nhất trong tất cả các kim loại.

  • 钨丝灯泡在现代已经少用了。Wū sī dēngpào zài xiàndài yǐjīng shǎo yòng le. thanh 1

    Bóng đèn sợi vonfram ngày nay ít được dùng hơn.

  • 钨钢刀具非常耐用。Wū gāng dāojù fēicháng nàiyòng. thanh 1

    Dao cụ thép vonfram rất bền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố hoá học

  • cùng bộ 金, đều là kim loại hiếm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.