Nghĩa tiếng Việt
(tiếng than)
Âm Hán Việt
ô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 7 nét
呜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乌 (Ô, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 嗚 dùng 烏 thay 乌. Bộ khẩu chỉ âm thanh từ miệng, phần ô cho âm wū — tiếng khóc nức nở.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng còi, tiếng gió hoặc làm thán từ biểu thị sự than thở.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": miệng (口) kêu như quạ (乌) — ô ô, tiếng khóc nức nở, ai oán não nùng.
Gương Hán-Việt
ô trong "ô hô" (呜呼) — than ôi, tiếng than trong văn tế
Mở khoá kiến thức
Biết 呜 mở khoá: 呜咽 (ô yết — khóc nức nở), 呜呼 (ô hô — than ôi, chết rồi), 呜呜 (ô ô — tiếng khóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗚 (phồn thể) là hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa miệng, 烏 (ô, quạ) biểu âm. Nghĩa là âm thanh khóc nức nở hoặc âm thanh u ám, kéo dài. Giản thể 呜 thay 烏 bằng 乌. Không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她呜呜地哭泣,令人心疼。
Cô ấy khóc nức nở, khiến người ta xót lòng.
- 老人呜咽着讲述往事。
Cụ già vừa sụt sùi vừa kể lại chuyện xưa.
- 列车呜呜鸣笛,缓缓驶出站台。
Tàu hoả hú còi ô ô, từ từ rời ga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.