Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thán từ叹词
Dùng để bày tỏ sự thương tiếc sâu sắc đối với người đã khuất
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
ô hô ai tai
Từng chữ
- 呜ô(tiếng than)
- 呼hôgọi to
- 哀aibuồn; thương cảm; tưởng nhớ
- 哉tairất, lắm (ý nhấn mạnh); vừa mới; sao, đâu (trong câu hỏi); vậy, thay (trong câu cảm thán)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.