Nghĩa tiếng Việt
(tiếng than)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乌 (Ô, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 嗚 dùng 烏 thay 乌. Bộ khẩu chỉ âm thanh từ miệng, phần ô cho âm wū — tiếng khóc nức nở.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": miệng (口) kêu như quạ (乌) — ô ô, tiếng khóc nức nở, ai oán não nùng.
Gương Hán-Việt
ô trong "ô hô" (呜呼) — than ôi, tiếng than trong văn tế
Mở khoá kiến thức
Biết 呜 mở khoá: 呜咽 (ô yết — khóc nức nở), 呜呼 (ô hô — than ôi, chết rồi), 呜呜 (ô ô — tiếng khóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗚 (phồn thể) là hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa miệng, 烏 (ô, quạ) biểu âm. Nghĩa là âm thanh khóc nức nở hoặc âm thanh u ám, kéo dài. Giản thể 呜 thay 烏 bằng 乌. Không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她呜呜地哭泣,令人心疼。
Cô ấy khóc nức nở, khiến người ta xót lòng.
- 老人呜咽着讲述往事。
Cụ già vừa sụt sùi vừa kể lại chuyện xưa.
- 列车呜呜鸣笛,缓缓驶出站台。
Tàu hoả hú còi ô ô, từ từ rời ga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.