Nghĩa tiếng Việt
buồn; thương cảm; tưởng nhớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哀 = 衣 (Y, biểu âm: áo) bao quanh 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Wiktionary: ls=psc, 衣 cho âm (c1=p), 口 cho nghĩa (c2=s). Hình ảnh: tiếng than khóc 口 bị bọc trong vải liệm 衣 — đau thương, bi ai.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ai": miệng 口 than khóc giữa lớp áo tang 衣 — BI AI, tiếng than trong đám tang.
Gương Hán-Việt
"ai" trong: bi ai, ai oán, đồng cảm (哀), thương ai
Mở khoá kiến thức
Biết 哀 (ai) mở khoá: 悲哀 (bi ai), 哀求 (cầu xin thống thiết), 喜怒哀乐 (vui giận buồn vui) — nhóm từ về cảm xúc đau buồn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 哀 là chữ hình thanh (psc): 衣 (áo) biểu âm (c1=p), 口 (miệng) biểu nghĩa (c2=s) — tiếng kêu than từ miệng. Hình thức viết gốc: chữ 口 nằm bên trong cấu trúc của 衣, gợi hình ảnh tiếng khóc bị bao bọc trong tang phục. Ý nghĩa: bi ai, đau thương, thương xót.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的离开让大家感到悲哀。
Sự ra đi của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bi ai.
- 孩子哀求父母带他去公园。
Đứa trẻ van xin bố mẹ đưa đến công viên.
- 人生有喜怒哀乐,这是正常的。
Cuộc sống có vui buồn giận hờn, điều đó là bình thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.