Nghĩa tiếng Việt
rất, lắm (ý nhấn mạnh); vừa mới; sao, đâu (trong câu hỏi); vậy, thay (trong câu cảm thán)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哉 = 𢦏 (biểu âm: gồm 戈 và 十) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ đây là tiếng thốt ra từ miệng, 𢦏 cho âm zāi. Nghĩa: trợ từ cảm thán trong văn ngôn, tương đương 'ôi', 'thay', 'vậy thay'.
Hán-Việt: tai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tai": miệng (口) thốt lên khi thấy giáo (戈) trên thập (十) — tai ôi, lời than thở xúc động.
Gương Hán-Việt
tai trong 善哉 (thiện tai — hay lắm thay!) và 悲哉 (bi tai — thương thay!)
Mở khoá kiến thức
Biết 哉 giúp đọc hiểu văn ngôn: 善哉, 何其...哉, 不亦...乎.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哉 là chữ hình thanh (形聲): 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 𢦏 biểu âm. Nghĩa gốc và hiện tại: trợ từ cảm thán cuối câu trong văn ngôn Hán. Xuất hiện từ giáp cốt văn và kim văn, rất phổ biến trong Kinh Thi, Luận Ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 善哉,善哉!
Hay lắm thay! Lành lắm thay! (văn ngôn)
- 逝者如斯夫,不舍昼夜,何其伟哉!
Người qua đi như nước chảy, không nghỉ ngày đêm, vĩ đại thay!
- 悲哉!英雄末路。
Thương thay! Anh hùng đường cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.