Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, nghệ thuật, thể thao. '巨' (to lớn) + '星' (ngôi sao). Trang trọng hơn '明星' (ngôi sao).
Câu ví dụ
- 他是乐坛的巨星。
Anh ấy là siêu sao của làng nhạc.
- 这位巨星即将开始世界巡演。
Siêu sao này sắp bắt đầu chuyến lưu diễn thế giới.
- 好莱坞的巨星云集于此。
Các siêu sao Hollywood quy tụ tại đây.
Kết hợp thường gặp
- 影坛巨星
- 歌坛巨星
- 国际巨星
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.