Nghĩa tiếng Việt
hỏi; tra xét; hỏi thăm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
问 là dạng giản hoá của 問, gồm 门 (Môn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh — miệng đứng trước cửa cất tiếng hỏi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèn/hỏi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vấn": đứng trước cửa (门) mở miệng (口) cất tiếng — đó chính là 'hỏi'.
Gương Hán-Việt
"vấn" trong "vấn đáp", "chất vấn", "phỏng vấn", "nghi vấn".
Mở khoá kiến thức
Nắm 问 mở khoá: 请问 (xin hỏi), 问题 (vấn đề), 问好 (chào hỏi), 学问 (học vấn), 访问 (thăm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 问 là dạng giản hoá của 問 (môn 門 → 门). Chữ gốc 問 là hợp thể hình thanh: 門 biểu âm, 口 (miệng) biểu nghĩa — chỉ việc dùng miệng để hỏi, đứng trước cửa nhà người khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请问,洗手间在哪儿?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 我有一个问题。
Tôi có một câu hỏi.
- 他问我叫什么名字。
Anh ấy hỏi tôi tên gì.
- 请代我向他问好。
Xin gửi lời chào của tôi tới anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.