Nghĩa tiếng Việt
hỏi; tra xét; hỏi thăm
Âm Hán Việt
vấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 6 nét
问 là dạng giản hoá của 問, gồm 门 (Môn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh — miệng đứng trước cửa cất tiếng hỏi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động hỏi hoặc tìm kiếm thông tin.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ cơ bản chỉ hành động hỏi. Khi lịch sự, ghép thành 请问 (thỉnh hỏi) trước khi đặt câu hỏi. Trong giao tiếp hàng ngày, 问 thường đi kèm với vấn đề (vấn đề/câu hỏi) hoặc 问候 (hỏi thăm).
- /wèn/hỏi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vấn": đứng trước cửa (门) mở miệng (口) cất tiếng — đó chính là 'hỏi'.
Gương Hán-Việt
"vấn" trong "vấn đáp", "chất vấn", "phỏng vấn", "nghi vấn".
Mở khoá kiến thức
Nắm 问 mở khoá: 请问 (xin hỏi), 问题 (vấn đề), 问好 (chào hỏi), 学问 (học vấn), 访问 (thăm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 问 là dạng giản hoá của 問 (môn 門 → 门). Chữ gốc 問 là hợp thể hình thanh: 門 biểu âm, 口 (miệng) biểu nghĩa — chỉ việc dùng miệng để hỏi, đứng trước cửa nhà người khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
không ngại hỏi người dưới
不闻不问không nghe không hỏi, thờ ơ
伙问bạn bè, đối tác, người cùng làm việc
借问xin hỏi (lịch sự)
做学问nghiên cứu học thuật
入国问禁nhập gia tùy tục (vào nước người phải hỏi điều cấm kỵ)
入境问俗nhập gia tùy tục
问题vấn đề, câu hỏi
请问cho hỏi (lịch sự)
问候hỏi thăm sức khỏe
问路hỏi đường
访问thăm viếng, truy cập
Ví dụ
- 请问,洗手间在哪儿?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 我有一个问题。
Tôi có một câu hỏi.
- 他问我叫什么名字。
Anh ấy hỏi tôi tên gì.
- 请代我向他问好。
Xin gửi lời chào của tôi tới anh ấy.
- 我问老师一个问题
Tôi hỏi thầy một câu hỏi
- 请问,厕所在哪里?
Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 我问你
Tôi hỏi bạn
- 不问
không hỏi
- 好问
thích hỏi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.