Từ vựng tiếng Trung
wèn

Nghĩa tiếng Việt

hỏi; tra xét; hỏi thăm

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

问 là dạng giản hoá của 問, gồm 门 (Môn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh — miệng đứng trước cửa cất tiếng hỏi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vấn": đứng trước cửa (门) mở miệng (口) cất tiếng — đó chính là 'hỏi'.

Gương Hán-Việt

"vấn" trong "vấn đáp", "chất vấn", "phỏng vấn", "nghi vấn".

Mở khoá kiến thức

Nắm 问 mở khoá: 请问 (xin hỏi), 问题 (vấn đề), 问好 (chào hỏi), 学问 (học vấn), 访问 (thăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 问 là dạng giản hoá của 問 (môn 門 → 门). Chữ gốc 問 là hợp thể hình thanh: 門 biểu âm, 口 (miệng) biểu nghĩa — chỉ việc dùng miệng để hỏi, đứng trước cửa nhà người khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请问,洗手间在哪儿?qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr? thanh 3

    Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

  • 我有一个问题。wǒ yǒu yí ge wèntí. thanh 3

    Tôi có một câu hỏi.

  • 他问我叫什么名字。tā wèn wǒ jiào shénme míngzì. thanh 1

    Anh ấy hỏi tôi tên gì.

  • 请代我向他问好。qǐng dài wǒ xiàng tā wènhǎo. thanh 3

    Xin gửi lời chào của tôi tới anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, bên trong khác chữ, dễ nhầm khi đọc nhanh.

  • cùng bộ 门, đều liên quan đến giác quan (hỏi/nghe).

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.