Từ vựng tiếng Trung
qǐng*wèn

Nghĩa tiếng Việt

xin hỏi, cho tôi hỏi

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cụm từ lịch sự rất phổ biến. Đặt đầu câu hỏi để tỏ rõ lịch sự: 请问...?. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ hoặc người có vị trí cao hơn.

Câu ví dụ

  • 请问,厕所在哪里Qǐng wèn, cè suǒ zài nǎ lǐ thanh 3

    Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu

  • Qǐng thanh 3wèn thanh 4zěn thanh 3me thanh 5 thanh 4huǒ thanh 3chē thanh 1zhàn thanh 4

    Xin hỏi làm sao đến ga tàu

  • Qǐng thanh 3wèn thanh 4zhè thanh 4 thanh 4duō thanh 1shǎo thanh 3qián thanh 2

    Xin hỏi cái này bao nhiêu tiền

  • Qǐng thanh 3wèn thanh 4 thanh 3 thanh 3 thanh 3bāng thanh 1 thanh 3ma thanh 5

    Xin hỏi bạn có thể giúp tôi không

Kết hợp thường gặp

  • qǐng thanh 3wèn thanh 4 thanh 1xià thanh 4

    cho tôi hỏi một chút

  • xiǎng thanh 3qǐng thanh 3wèn thanh 4

    muốn hỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.