Từ vựng tiếng Trung
fǎng*wèn访

Nghĩa tiếng Việt

thăm hỏi, viếng thăm, truy cập

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

访问 dùng cho thăm viếng (trang trọng) hoặc truy cập website/máy tính. Trang trọng hơn 拜访 hoặc 看望. Trong bối cảnh internet, dùng cho việc truy cập trang web.

Câu ví dụ

  • 下周我们将访问北京。Xiàzhōu wǒmen jiāng fǎngwèn Běijīng. thanh 4
  • 很多学生访问了这个网站。Hěnduō xuésheng fǎngwèn le zhège wǎngzhàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 访问学者fǎngwèn xuézhě thanh 3
  • 正式访问zhèngshì fǎngwèn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.