Nghĩa tiếng Việt
to, lớn; đứng đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
长 là dạng giản thể của 長, gốc tượng hình: vẽ một người tóc dài chống gậy — biểu thị tuổi tác và độ dài. Không phải hình thanh; nghĩa kép 'dài' (cháng) và 'trưởng/lớn lên' (zhǎng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎng/phát triển
- /cháng/dài; chiều dài
- /zhǎng/trưởng
Hán-Việt: trường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trường": hình người tóc trường (dài) chống gậy — vừa dài vừa lớn tuổi, nên 长 nghĩa 'dài, lớn lên, trưởng'.
Gương Hán-Việt
'trường' trong 'trường thọ' (长寿), 'trưởng' trong 'trưởng thành' (长大)
Mở khoá kiến thức
Nắm 长 mở khoá cặp âm cháng/zhǎng và 长大, 长城, 校长, 长短 — chữ cực kỳ thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 长 là dạng giản thể chính thức của 長. Chữ gốc 長 trong giáp cốt và kim văn vẽ hình một người tóc dài rủ xuống, có khi thêm cây gậy — biểu thị người già có mái tóc dài, từ đó phái sinh hai nghĩa: 'dài' (cháng) và 'trưởng/lớn' (zhǎng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路很长。
Con đường này rất dài.
- 他长得很高。
Anh ấy cao lớn.
- 我喜欢长头发。
Tôi thích tóc dài.
- 孩子长大了。
Đứa trẻ đã lớn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.