Từ vựng tiếng Trung
chǔ*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

trưởng phòng, trưởng ban (chức vụ phụ trách một phòng/vụ trong cơ quan nhà nước)

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bộ: (dài, trưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

处长 là chức danh phổ biến trong hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'trưởng phòng' hoặc 'trưởng ban' ở Việt Nam. Cấp trên là 局长 (cục trưởng), cấp dưới là 科长 (trưởng khoa/tổ).

Câu ví dụ

  • 他是我们部门的处长。Tā shì wǒmen bùmén de chǔzhǎng. thanh 1

    Anh ấy là trưởng phòng của bộ phận chúng tôi.

  • 处长今天开会,下午才回来。Chǔzhǎng jīntiān kāihuì, xiàwǔ cái huílái. thanh 3

    Trưởng phòng hôm nay họp, chiều mới về.

  • 新任处长上任后推行了不少改革。Xīn rèn chǔzhǎng shàngrèn hòu tuīxíng le bùshǎo gǎigé. thanh 1

    Trưởng phòng mới nhậm chức đã thúc đẩy nhiều cải cách.

  • 副处长代理处长职务。Fù chǔzhǎng dàilǐ chǔzhǎng zhíwù. thanh 4

    Phó trưởng phòng tạm quyền chức vụ trưởng phòng.

Kết hợp thường gặp

  • 副处长fù chǔzhǎng thanh 4

    phó trưởng phòng

  • 处长级别chǔzhǎng jíbié thanh 3

    cấp bậc trưởng phòng

  • 办公室处长bàngōngshì chǔzhǎng thanh 4

    trưởng phòng văn phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.