Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ chức vụ trong các cơ quan bộ ngành của chính phủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ti, tư trưởng
Từng chữ
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa司长 là chức danh chính thức trong hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương cấp vụ (司 hoặc 局). Cấp trên là 副部长/部长, cấp dưới là 处长 (cục phó/trưởng phòng). Đây là level cao trong bộ máy nhà nước.
Câu ví dụ
- 外交部发言人司长在记者会上发言
Vụ trưởng phát ngôn Bộ Ngoại giao phát biểu tại buổi họp báo
- 他被任命为教育部司长
Anh ấy được bổ nhiệm làm vụ trưởng Bộ Giáo dục
- 这位司长负责管理全国的教育政策
Vị vụ trưởng này chịu trách nhiệm quản lý chính sách giáo dục toàn quốc
- 司长级别相当于地方上的厅级干部
Cấp vụ trưởng tương đương với cán bộ cấp sở ở địa phương
Kết hợp thường gặp
- 司长级
cấp vụ trưởng
- 部门司长
vụ trưởng bộ phận
- 担任司长
giữ chức vụ trưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.