Nghĩa tiếng Việt
ngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
星 (Tinh) là chữ hình thanh: gốc là 晶 (biểu nghĩa: các vì sao lấp lánh) + 生 (Sinh, biểu âm). Về sau 晶 được giản thành 日.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": gốc 晶 (sao lấp lánh, nay rút thành 日) ghép 生 (Sinh, gợi âm) — đốm sáng mọc trên trời là "ngôi sao".
Gương Hán-Việt
"tinh" trong "vệ tinh", "minh tinh" (ngôi sao), "tinh tú".
Mở khoá kiến thức
Biết 星 (tinh) mở khoá: vệ tinh, minh tinh, tinh tú, ngôi sao (明星).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 星 là chữ hình thanh. Ban đầu chữ 晶 (ba ô vuông, biểu thị các vì sao lấp lánh) mang nghĩa này; về sau người ta thêm 生 làm phù hiệu biểu âm (theo Ji Xusheng, 2004). 晶 sau đó được giản hoá thành 日 ở phía trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天是星期几?
Hôm nay là thứ mấy?
- 星期天我休息。
Chủ nhật tôi nghỉ.
- 天上有很多星星。
Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
- 她是明星。
Cô ấy là ngôi sao nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.