Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả chủ đề khoa học viễn tưởng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại tinh nhân
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khoa học viễn tưởng (正式) hoặc ví von người xa lạ/kỳ lạ (khẩu ngữ). Tương đương từ vựng tiếng Việt: 「người ngoài hành tinh」, 「ET」.
Câu ví dụ
- 你相信外星人的存在吗?
Bạn có tin vào sự tồn tại của người ngoài hành tinh không?
- 科幻电影里经常有外星人
Phim khoa học viễn tưởng thường có nhân vật người ngoài hành tinh
- 他打扮奇怪,像个外星人
Anh ấy ăn mặc kỳ lạ trông như người ngoài hành tinh
- 外星人入侵地球是流行的科幻主题
Người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất là chủ đề khoa học viễn tưởng phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 外星人入侵
người ngoài hành tinh xâm lược
- 外星人文明
nền văn minh ngoài hành tinh
- 像外星人一样
như người ngoài hành tinh (kỳ lạ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.