Từ vựng tiếng Trung
wài*xīng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài hành tinh

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '外' được tạo thành từ '夕' (buổi tối) và '卜' (bói), mang ý nghĩa bên ngoài, ngoại vi.
  • '星' gồm '日' (mặt trời) và '生' (sinh), chỉ các thiên thể chiếu sáng trên bầu trời.
  • '人' là hình dạng đơn giản của một người đứng.

'外星人' có nghĩa là người ngoài hành tinh, chỉ những sinh vật từ các ngôi sao khác.

Từ ghép thông dụng

外国wàiguó

nước ngoài

星球xīngqiú

hành tinh

人类rénlèi

loài người