Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khoa học viễn tưởng (正式) hoặc ví von người xa lạ/kỳ lạ (khẩu ngữ). Tương đương từ vựng tiếng Việt: 「người ngoài hành tinh」, 「ET」.
Câu ví dụ
- 你相信外星人的存在吗?
Bạn có tin vào sự tồn tại của người ngoài hành tinh không?
- 科幻电影里经常有外星人
Phim khoa học viễn tưởng thường có nhân vật người ngoài hành tinh
- 他打扮奇怪,像个外星人
Anh ấy ăn mặc kỳ lạ trông như người ngoài hành tinh
- 外星人入侵地球是流行的科幻主题
Người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất là chủ đề khoa học viễn tưởng phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 外星人入侵
người ngoài hành tinh xâm lược
- 外星人文明
nền văn minh ngoài hành tinh
- 像外星人一样
như người ngoài hành tinh (kỳ lạ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.