Từ vựng tiếng Trung
xīng*zuò星
座
Nghĩa tiếng Việt
chòm sao; cung hoàng đạo
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
星
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
座
Bộ: 广 (rộng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 星: Ký tự này bao gồm bộ '日' (mặt trời) và '生' (sinh ra), thể hiện ý nghĩa của một thực thể sáng sinh ra từ mặt trời, tức là ngôi sao.
- 座: Ký tự này bao gồm bộ '广' (rộng) và chữ '坐' (ngồi), thể hiện một nơi rộng lớn để ngồi, tức là nơi chốn, vị trí.
→ 星座: Tổ hợp của hai ký tự này chỉ về chòm sao, tức là tập hợp các ngôi sao trên bầu trời.
Từ ghép thông dụng
星星
ngôi sao
星球
hành tinh
座位
chỗ ngồi