Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các chòm sao hoặc cung hoàng đạo, đứng sau các động từ như xem, tìm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh tọa
Từng chữ
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
- 座tọachỗ ngồi
Tầng từ vựng
Chòm sao hoặc cung hoàng đạo.
Câu ví dụ
- 你的星座是什么?
Kết hợp thường gặp
- 十二星座
- 星座运势
- 星座配对
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.