Nghĩa tiếng Việt
tan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
销 = 钅(金, Kim — biểu nghĩa: kim loại) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh, là dạng giản thể của 銷. Nghĩa gốc 'nung chảy kim loại', sau mở rộng sang 'tiêu trừ, tiêu thụ, bán'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiāo/tiêu thụ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": 钅 (kim loại) + 肖 — nung chảy kim loại đi, kim loại tan biến, gợi nghĩa 'tiêu trừ, tiêu thụ, bán đi' trong 销售 (bán hàng), 撤销 (hủy bỏ), 销毁 (tiêu hủy).
Gương Hán-Việt
'tiêu' trong 'tiêu thụ', 'tiêu hủy', 'thủ tiêu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 销 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 销售, 报销, 推销, 撤销, 销毁, 畅销, 促销, 销量.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 销 là dạng giản thể của 銷 — hình thanh: 釒/钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Nghĩa gốc là 'nung chảy kim loại'; từ ý 'tan, biến mất' mở rộng sang 'tiêu trừ, xoá bỏ' và 'bán hàng, tiêu thụ' trong tiếng Trung hiện đại (销售, 推销).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书很畅销。
Cuốn sách này rất bán chạy.
- 她做销售工作。
Cô ấy làm công việc bán hàng.
- 商店在做促销活动。
Cửa hàng đang khuyến mãi.
- 请把发票报销一下。
Hãy báo cáo hoàn ứng hoá đơn này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.