Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ thương mại quốc tế; 反倾销 (chống bán phá giá) là từ ghép quan trọng thường gặp trong bối cảnh tranh chấp thương mại.
Câu ví dụ
- 这家公司被指控在海外倾销商品。
Công ty này bị cáo buộc bán phá giá hàng hóa ở nước ngoài.
- 反倾销措施保护了本国产业。
Các biện pháp chống bán phá giá đã bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
- 低价倾销导致市场混乱。
Bán phá giá gây ra sự hỗn loạn trên thị trường.
- 政府对进口商品展开反倾销调查。
Chính phủ tiến hành điều tra chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu.
Kết hợp thường gặp
- 反倾销
chống bán phá giá
- 倾销市场
tung phá giá thị trường
- 倾销行为
hành vi bán phá giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.