Từ vựng tiếng Trung
tǎo

Nghĩa tiếng Việt

đánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讨 = 讠 (Ngôn, lời nói) + 寸 (Thốn, đo lường); là dạng giản thể của 討. Cấu trúc hội ý: dùng lời nói cân nhắc, đo lường — 'thảo luận, đòi, đánh phạt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tǎo/hỏi xin
  • /tǎo/thảo luận

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thảo": 讠 (ngôn) + 寸 (thốn = quy tắc) — dùng lời theo quy tắc mà 'thảo' luận; nhớ 讨论 (thảo luận), 讨厌 (đáng ghét), 讨好 (lấy lòng).

Gương Hán-Việt

'thảo' trong 'thảo luận', 'thảo phạt', 'nghiên thảo', 'kiểm thảo'

Mở khoá kiến thức

Biết 讨 là mở 讨论, 讨厌, 讨价还价, 探讨, 检讨, 研讨 — nhóm động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 讨 là dạng giản thể của 討, trong đó 言 được rút thành 讠. 討 vốn là chữ hội ý: 言 (lời nói) + 寸 (đo lường, quy tắc) — dùng lời nói cân nhắc theo quy tắc. Nghĩa cổ là 'đánh phạt người có tội' (theo lý lẽ), sau mở rộng thành 'đòi nợ, đòi xin' và 'thảo luận, nghiên cứu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们正在讨论新计划。wǒmen zhèngzài tǎolùn xīn jìhuà. thanh 3

    Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch mới.

  • 我最讨厌下雨天。wǒ zuì tǎoyàn xià yǔ tiān. thanh 3

    Tôi ghét nhất là ngày mưa.

  • 在市场上不要讨价还价。zài shìchǎng shàng bú yào tǎojià huánjià. thanh 4

    Ở chợ thì đừng mặc cả.

  • 专家正在探讨这个问题。zhuānjiā zhèngzài tàntǎo zhège wèntí. thanh 1

    Chuyên gia đang bàn luận về vấn đề này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có bộ 寸 bên phải, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng phần 寸, đồng thanh điệu nhẹ, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.